Từ điển HSK / 戒备

戒备

Hán Việt: giới bịđộng từHSK 7–9

canh phòng, phòng bị, cảnh giác đề phòng

Ví dụ

边防战士日夜戒备,不敢松懈。

biānfáng zhànshì rìyè jièbèi, bùgǎn sōngxiè.

Chiến sĩ biên phòng canh phòng ngày đêm, không dám lơ là.

Cách viết

戒
备

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 严加戒备 — canh phòng nghiêm ngặt
  • 戒备森严 — phòng bị cẩn mật
  • 心存戒备 — đề phòng trong lòng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK