Từ điển HSK / 警戒

警戒

Hán Việt: ✓ cảnh giớiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

cảnh giới, canh phòng đề phòng; cảnh cáo răn đe

Tốc độ

Ví dụ

士兵们日夜警戒着边境。

shìbīng men rìyè jǐngjiè zhe biānjìng.

Các chiến sĩ ngày đêm canh phòng biên giới.

Cách viết

警
戒

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 加强警戒 — tăng cường cảnh giới
  • 警戒线 — ranh giới cảnh giới
  • 严密警戒 — canh phòng nghiêm ngặt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK