Cây Hán Việt / 戒
戒
jièHán Việt: giớiHSK 7–9
cai, bỏ (thói xấu: thuốc, rượu); đề phòng, cảnh giác, răn dạy; giới luật, điều răn (nhà Phật, tôn giáo)
Trang chữ 戒 →3 từ ghép chứa 戒 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.