Từ điển HSK / 戒
戒
Hán Việt: giớiđộng từ, danh từHSK 7–9
cai, bỏ (thói xấu: thuốc, rượu); đề phòng, cảnh giác, răn dạy; giới luật, điều răn (nhà Phật, tôn giáo)
Nghĩa theo từ loại
动
cai, bỏ (thói xấu: thuốc, rượu); đề phòng, cảnh giác, răn dạy
为了健康,他下决心把烟戒了。
wèile jiànkāng, tā xià juéxīn bǎ yān jiè le.
Vì sức khỏe, anh ấy quyết tâm bỏ thuốc lá.
名
giới luật, điều răn (nhà Phật, tôn giáo)
出家人要严守清规戒律。
chūjiārén yào yán shǒu qīngguī-jièlǜ.
Người xuất gia phải nghiêm giữ giới luật.
Cách viết
戒
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 戒烟戒酒 — cai thuốc cai rượu
- 引以为戒 — lấy làm răn
- 清规戒律 — giới luật nghiêm ngặt
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.