Từ điển HSK / 警犬

警犬

Hán Việt: cảnh khuyểndanh từHSK 7–9

chó nghiệp vụ, chó cảnh sát

Ví dụ

警犬帮助民警找到了失踪的孩子。

jǐngquǎn bāngzhù mínjǐng zhǎodào le shīzōng de háizi.

Chó nghiệp vụ đã giúp cảnh sát tìm được đứa trẻ mất tích.

Cách viết

警
犬

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 训练警犬 — huấn luyện chó nghiệp vụ
  • 缉毒警犬 — chó nghiệp vụ truy ma túy
  • 一只警犬 — một con chó cảnh sát

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK