Từ điển HSK / 报警
报警
Hán Việt: báo cảnhđộng từHSK 3.0 cấp 5
báo cảnh sát; báo động
Tốc độ
Ví dụ
发现小偷后,他马上报警了。
fāxiàn xiǎotōu hòu, tā mǎshàng bàojǐng le.
Phát hiện kẻ trộm xong, anh ấy lập tức báo cảnh sát.
Cách viết
报
警
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打电话报警 — gọi điện báo cảnh sát
- 及时报警 — kịp thời báo công an
- 报警求助 — báo cảnh sát cầu cứu
Từ cùng chữ
报 báoCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.