Từ điển HSK / 报纸

报纸

Hán Việt: báo chỉdanh từHSK 3.0 cấp 3

báo, tờ báo

Tốc độ

Ví dụ

爸爸每天早上看报纸

bàba měitiān zǎoshang kàn bàozhǐ.

Bố tôi đọc báo mỗi sáng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 报纸đọc báo
  • 一份报纸một tờ báo
  • 今天的报纸báo hôm nay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK