Từ điển HSK / 报纸
报纸
Hán Việt: báo chỉdanh từHSK 3.0 cấp 3
báo, tờ báo
Tốc độ
Ví dụ
爸爸每天早上看报纸。
bàba měitiān zǎoshang kàn bàozhǐ.
Bố tôi đọc báo mỗi sáng.
Cách viết
报
纸
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看报纸 — đọc báo
- 一份报纸 — một tờ báo
- 今天的报纸 — báo hôm nay
Từ cùng chữ
报 báoCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.