Từ điển HSK / 纸巾
纸巾
Hán Việt: chỉ cândanh từHSK 3.0 cấp 4
khăn giấy
Tốc độ
Ví dụ
请给我一张纸巾。
qǐng gěi wǒ yì zhāng zhǐjīn.
Làm ơn đưa cho tôi một tờ khăn giấy.
Cách viết
纸
巾
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一包纸巾 — một gói khăn giấy
- 抽张纸巾 — rút một tờ khăn giấy
- 湿纸巾 — khăn giấy ướt
Từ cùng chữ
纸 chỉCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.