Từ điển HSK / 毛巾

毛巾

Hán Việt: mao cândanh từHSK 3.0 cấp 4

khăn mặt, khăn bông

Tốc độ

Ví dụ

请用毛巾把手擦干。

qǐng yòng máojīn bǎ shǒu cā gān.

Hãy dùng khăn lau khô tay.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 毛巾dùng khăn
  • 一条毛巾một cái khăn
  • 干净的毛巾khăn sạch

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK