Từ điển HSK / 毛巾
毛巾
Hán Việt: mao cândanh từHSK 3.0 cấp 4
khăn mặt, khăn bông
Tốc độ
Ví dụ
请用毛巾把手擦干。
qǐng yòng máojīn bǎ shǒu cā gān.
Hãy dùng khăn lau khô tay.
Cách viết
毛
巾
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用毛巾 — dùng khăn
- 一条毛巾 — một cái khăn
- 干净的毛巾 — khăn sạch
Từ cùng chữ
毛 maoCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.