Từ điển HSK / 毛病

毛病

Hán Việt: mao bệnhdanh từHSK 3.0 cấp 5

trục trặc, hỏng hóc; tật xấu, khuyết điểm

Tốc độ

Ví dụ

这台机器又出毛病了。

zhè tái jīqì yòu chū máobìng le.

Cái máy này lại hỏng rồi.

Cách viết

毛
病

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 出毛病 — xảy ra trục trặc
  • 改毛病 — sửa tật xấu
  • 老毛病 — tật cũ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK