Từ điển HSK / 毛病
毛病
Hán Việt: mao bệnhdanh từHSK 3.0 cấp 5
trục trặc, hỏng hóc; tật xấu, khuyết điểm
Tốc độ
Ví dụ
这台机器又出毛病了。
zhè tái jīqì yòu chū máobìng le.
Cái máy này lại hỏng rồi.
Cách viết
毛
病
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出毛病 — xảy ra trục trặc
- 改毛病 — sửa tật xấu
- 老毛病 — tật cũ
Từ cùng chữ
毛 maoCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.