Từ điển HSK / 毛衣

毛衣

Hán Việt: mao ydanh từHSK 3.0 cấp 4

áo len

Tốc độ

Ví dụ

天冷了,记得穿毛衣

tiān lěng le, jìdé chuān máoyī.

Trời lạnh rồi, nhớ mặc áo len.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 穿毛衣mặc áo len
  • 一件毛衣một cái áo len
  • 毛衣áo len đỏ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK