Từ điển HSK / 毛衣
毛衣
Hán Việt: mao ydanh từHSK 3.0 cấp 4
áo len
Tốc độ
Ví dụ
天冷了,记得穿毛衣。
tiān lěng le, jìdé chuān máoyī.
Trời lạnh rồi, nhớ mặc áo len.
Cách viết
毛
衣
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 穿毛衣 — mặc áo len
- 一件毛衣 — một cái áo len
- 红毛衣 — áo len đỏ
Từ cùng chữ
毛 maoCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.