Cây Hán Việt / 病

病

bìngHán Việt: bệnhcấp 1

bệnh, bệnh tật; ốm, bị bệnh, đổ bệnh

Trang chữ 病 →

18 từ ghép chứa 病 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.