Từ điển HSK / 艾滋病

艾滋病

Hán Việt: ngải tư bệnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bệnh AIDS; hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải

Tốc độ

Ví dụ

预防艾滋病要从普及知识做起。

yùfáng àizībìng yào cóng pǔjí zhīshi zuòqǐ.

Phòng chống AIDS phải bắt đầu từ việc phổ biến kiến thức.

Cách viết

艾
滋
病

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感染艾滋病 — nhiễm AIDS
  • 艾滋病病毒 — virus HIV
  • 预防艾滋病 — phòng chống AIDS

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK