Từ điển HSK / 艾滋病
艾滋病
Hán Việt: ngải tư bệnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bệnh AIDS; hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải
Tốc độ
Ví dụ
预防艾滋病要从普及知识做起。
yùfáng àizībìng yào cóng pǔjí zhīshi zuòqǐ.
Phòng chống AIDS phải bắt đầu từ việc phổ biến kiến thức.
Cách viết
艾
滋
病
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感染艾滋病 — nhiễm AIDS
- 艾滋病病毒 — virus HIV
- 预防艾滋病 — phòng chống AIDS
Từ cùng chữ
滋 tư
- 滋润zīrùnẩm ướt vừa phải, tươi nhuận (không khô); (cuộc sống) sung túc, dễ chịu, thoải mái; dưỡng ẩm; tưới mát; thấm nhuần (làm cho ẩm nhuận)
- 滋生zīshēngsinh sôi, nảy nở (vi khuẩn, muỗi, cỏ dại...); nảy sinh (tệ nạn, tư tưởng, hiện tượng xấu)
- 滋味zīwèimùi vị, hương vị; (nghĩa bóng) cảm giác, tâm trạng trong lòng
- 美滋滋měizīzīhớn hở; khoái chí; sung sướng ra mặt
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.