Từ điển HSK / 滋味
滋味
Hán Việt: tư vịdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
mùi vị, hương vị; (nghĩa bóng) cảm giác, tâm trạng trong lòng
Tốc độ
Ví dụ
尝到失败的滋味,他反而更冷静了。
chángdào shībài de zīwèi, tā fǎn'ér gèng lěngjìng le.
Nếm trải mùi vị của thất bại, anh ấy lại càng bình tĩnh hơn.
Cách viết
滋
味
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 别有滋味 — có hương vị riêng
- 不是滋味 — khó chịu trong lòng
- 人生的滋味 — mùi vị cuộc đời
Từ cùng chữ
滋 tư
- 滋润zīrùnẩm ướt vừa phải, tươi nhuận (không khô); (cuộc sống) sung túc, dễ chịu, thoải mái; dưỡng ẩm; tưới mát; thấm nhuần (làm cho ẩm nhuận)
- 滋生zīshēngsinh sôi, nảy nở (vi khuẩn, muỗi, cỏ dại...); nảy sinh (tệ nạn, tư tưởng, hiện tượng xấu)
- 艾滋病àizībìngbệnh AIDS; hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải
- 美滋滋měizīzīhớn hở; khoái chí; sung sướng ra mặt
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.