Từ điển HSK / 滋味

滋味

Hán Việt: tư vịdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

mùi vị, hương vị; (nghĩa bóng) cảm giác, tâm trạng trong lòng

Tốc độ

Ví dụ

尝到失败的滋味,他反而更冷静了。

chángdào shībài de zīwèi, tā fǎn'ér gèng lěngjìng le.

Nếm trải mùi vị của thất bại, anh ấy lại càng bình tĩnh hơn.

Cách viết

滋
味

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 别有滋味 — có hương vị riêng
  • 不是滋味 — khó chịu trong lòng
  • 人生的滋味 — mùi vị cuộc đời

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK