Từ điển HSK / 口味
口味
Hán Việt: ✓ khẩu vịdanh từHSK 3.0 cấp 5
khẩu vị; hương vị (món ăn)
Tốc độ
Ví dụ
这道菜的口味很适合我。
zhè dào cài de kǒuwèi hěn shìhé wǒ.
Khẩu vị của món này rất hợp với tôi.
Cách viết
口
味
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 口味很重 — khẩu vị nặng
- 不同口味 — khẩu vị khác nhau
- 合我口味 — hợp khẩu vị tôi
Từ cùng chữ
口 khẩuCả họ 45 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.