Từ điển HSK / 美味

美味

Hán Việt: mỹ vịdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 5

món ngon, vị ngon; ngon, thơm ngon

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

món ngon, vị ngon

妈妈做了一桌子美味

māma zuò le yī zhuōzi měiwèi.

Mẹ làm cả một bàn món ngon.

ngon, thơm ngon

这道菜真美味

zhè dào cài zhēn měiwèi.

Món ăn này thật ngon.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 美味佳肴món ngon
  • 美味食品thực phẩm ngon
  • 十分美味vô cùng ngon

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK