Từ điển HSK / 美味
美味
Hán Việt: mỹ vịdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
món ngon, vị ngon; ngon, thơm ngon
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
món ngon, vị ngon
妈妈做了一桌子美味。
māma zuò le yī zhuōzi měiwèi.
Mẹ làm cả một bàn món ngon.
形
ngon, thơm ngon
这道菜真美味。
zhè dào cài zhēn měiwèi.
Món ăn này thật ngon.
Cách viết
美
味
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 美味佳肴 — món ngon
- 美味食品 — thực phẩm ngon
- 十分美味 — vô cùng ngon
Từ cùng chữ
美 mỹCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.