Từ điển HSK / 美术

美术

Hán Việt: ✓ mỹ thuậtdanh từHSK 3.0 cấp 5

mỹ thuật

Tốc độ

Ví dụ

她从小就对美术很感兴趣。

tā cóngxiǎo jiù duì měishù hěn gǎn xìngqù.

Cô ấy từ nhỏ đã rất hứng thú với mỹ thuật.

Cách viết

美
术

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 学美术 — học mỹ thuật
  • 美术作品 — tác phẩm mỹ thuật
  • 美术老师 — giáo viên mỹ thuật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK