Từ điển HSK / 美术
美术
Hán Việt: ✓ mỹ thuậtdanh từHSK 3.0 cấp 5
mỹ thuật
Tốc độ
Ví dụ
她从小就对美术很感兴趣。
tā cóngxiǎo jiù duì měishù hěn gǎn xìngqù.
Cô ấy từ nhỏ đã rất hứng thú với mỹ thuật.
Cách viết
美
术
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学美术 — học mỹ thuật
- 美术作品 — tác phẩm mỹ thuật
- 美术老师 — giáo viên mỹ thuật
Từ cùng chữ
美 mỹCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.