Từ điển HSK / 高新技术
高新技术
Hán Việt: cao tân kỹ thuậtdanh từHSK 3.0 cấp 6
công nghệ cao và mới (kỹ thuật tiên tiến)
Tốc độ
Ví dụ
这个开发区聚集了许多高新技术企业。
zhège kāifāqū jùjíle xǔduō gāoxīn jìshù qǐyè.
Khu phát triển này quy tụ nhiều doanh nghiệp công nghệ cao.
Cách viết
高
新
技
术
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高新技术产业 — ngành công nghệ cao
- 发展高新技术 — phát triển công nghệ cao
- 高新技术企业 — doanh nghiệp công nghệ cao
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.