Từ điển HSK / 新年
新年
Hán Việt: tân niêndanh từHSK 3.0 cấp 3
năm mới
Tốc độ
Ví dụ
祝你新年快乐!
zhù nǐ xīnnián kuàilè!
Chúc bạn năm mới vui vẻ!
Cách viết
新
年
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 过新年 — đón năm mới
- 新年快乐 — chúc mừng năm mới
- 新年礼物 — quà năm mới
Từ cùng chữ
新 tânCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.