Từ điển HSK / 新年

新年

Hán Việt: tân niêndanh từHSK 3.0 cấp 3

năm mới

Tốc độ

Ví dụ

祝你新年快乐!

zhù nǐ xīnnián kuàilè!

Chúc bạn năm mới vui vẻ!

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 新年đón năm mới
  • 新年快乐chúc mừng năm mới
  • 新年礼物quà năm mới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK