Từ điển HSK / 全新
全新
Hán Việt: toàn tântính từHSK 3.0 cấp 5
hoàn toàn mới; mới tinh
Tốc độ
Ví dụ
这是一款全新的手机。
zhè shì yì kuǎn quánxīn de shǒujī.
Đây là một chiếc điện thoại hoàn toàn mới.
Cách viết
全
新
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 全新产品 — sản phẩm hoàn toàn mới
- 全新体验 — trải nghiệm hoàn toàn mới
- 全新设计 — thiết kế mới toanh
Từ cùng chữ
全 toànCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.