Từ điển HSK / 新鲜
新鲜
Hán Việt: tân tiêntính từHSK 3.0 cấp 3
tươi, mới
Tốc độ
Ví dụ
这些水果很新鲜。
zhèxiē shuǐguǒ hěn xīnxiān.
Những trái cây này rất tươi.
Cách viết
新
鲜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新鲜的菜 — rau tươi
- 空气新鲜 — không khí trong lành
- 新鲜事 — chuyện mới mẻ
Từ cùng chữ
新 tânCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.