Từ điển HSK / 鲜艳
鲜艳
Hán Việt: tiên diễmtính từHSK 3.0 cấp 6
tươi thắm, sặc sỡ, rực rỡ (màu sắc)
Tốc độ
Ví dụ
花园里的花朵十分鲜艳。
huāyuán lǐ de huāduǒ shífēn xiānyàn.
Những bông hoa trong vườn vô cùng tươi thắm.
Cách viết
鲜
艳
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 鲜艳的颜色 — màu sắc tươi thắm
- 色彩鲜艳 — màu sắc sặc sỡ
- 鲜艳夺目 — rực rỡ bắt mắt
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.