Từ điển HSK / 鲜花
鲜花
Hán Việt: tiên hoadanh từHSK 3.0 cấp 4
hoa tươi
Tốc độ
Ví dụ
他给妈妈买了一束鲜花。
tā gěi māma mǎi le yī shù xiānhuā.
Cậu ấy mua cho mẹ một bó hoa tươi.
Cách viết
鲜
花
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一束鲜花 — một bó hoa
- 送鲜花 — tặng hoa
- 美丽的鲜花 — hoa tươi đẹp
Từ cùng chữ
鲜 tiênCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.