Từ điển HSK / 鲜花

鲜花

Hán Việt: tiên hoadanh từHSK 3.0 cấp 4

hoa tươi

Tốc độ

Ví dụ

他给妈妈买了一束鲜花

tā gěi māma mǎi le yī shù xiānhuā.

Cậu ấy mua cho mẹ một bó hoa tươi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一束鲜花một bó hoa
  • 鲜花tặng hoa
  • 美丽的鲜花hoa tươi đẹp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK