Từ điển HSK / 花园

花园

Hán Việt: ✓ hoa viêndanh từHSK 3.0 cấp 3

vườn hoa; hoa viên

Tốc độ

Ví dụ

花园里开满了鲜花。

huāyuán lǐ kāimǎn le xiānhuā.

Trong vườn nở đầy hoa tươi.

Cách viết

花
园

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 美丽的花园 — vườn hoa đẹp
  • 逛花园 — dạo vườn
  • 花园里 — trong vườn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK