Từ điển HSK / 校园
校园
Hán Việt: hiệu viêndanh từHSK 3.0 cấp 3
khuôn viên trường; sân trường
Tốc độ
Ví dụ
我们学校的校园很大很美。
wǒmen xuéxiào de xiàoyuán hěn dà hěn měi.
Khuôn viên trường chúng tôi rất rộng và đẹp.
Cách viết
校
园
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 美丽的校园 — khuôn viên đẹp
- 在校园里 — trong khuôn viên
- 校园生活 — cuộc sống trong trường
Từ cùng chữ
校 hiệu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.