Cây Hán Việt / 园

园

yuánHán Việt: viêncấp 3

vườn; khu vực trồng cây hoặc vui chơi

Trang chữ 园 →

11 từ ghép chứa 园 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.