Từ điển HSK / 庄园
庄园
Hán Việt: ✓ trang viêndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
trang viên; điền trang; lãnh địa
Tốc độ
Ví dụ
这座中世纪庄园至今保存完好。
zhè zuò zhōngshìjì zhuāngyuán zhìjīn bǎocún wánhǎo.
Tòa điền trang thời trung cổ này đến nay vẫn được bảo tồn nguyên vẹn.
Cách viết
庄
园
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 贵族庄园 — điền trang quý tộc
- 葡萄酒庄园 — trang viên rượu vang
- 一座庄园 — một tòa trang viên
Từ cùng chữ
庄 trang
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.