Từ điển HSK / 庄严

庄严

Hán Việt: ✓ trang nghiêmtính từHSK 3.0 cấp 7-9

trang nghiêm; uy nghiêm; long trọng

Tốc độ

Ví dụ

烈士纪念碑显得格外庄严。

lièshì jìniànbēi xiǎnde géwài zhuāngyán.

Đài tưởng niệm liệt sĩ trông vô cùng trang nghiêm.

Cách viết

庄
严

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 庄严的时刻 — khoảnh khắc trang nghiêm
  • 庄严宣告 — long trọng tuyên bố
  • 气氛庄严 — không khí trang nghiêm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK