Từ điển HSK / 芽庄

芽庄

Yázhuāng

Hán Việt: ✓ nha trangdanh từ

Nha Trang

Ví dụ

芽庄的海很漂亮。

Yázhuāng de hǎi hěn piàoliang.

Biển Nha Trang rất đẹp.

Cách viết

芽
庄

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去芽庄 — đi Nha Trang
  • 芽庄的海很漂亮 — biển Nha Trang rất đẹp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK