Từ điển HSK / 发芽
发芽
Hán Việt: phát nhađộng từHSK 3.0 cấp 7-9
nảy mầm; đâm chồi
Tốc độ
Ví dụ
春天一到,种子纷纷发芽。
chūntiān yí dào, zhǒngzi fēnfēn fāyá.
Mùa xuân vừa đến, hạt giống lần lượt nảy mầm.
Cách viết
发
芽
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 种子发芽 — hạt nảy mầm
- 生根发芽 — bén rễ nảy mầm
- 发芽率高 — tỷ lệ nảy mầm cao
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.