Từ điển HSK / 发展
发展
Hán Việt: ✓ phát triểnđộng từHSK 3.0 cấp 3
phát triển, mở rộng lớn lên
Tốc độ
Ví dụ
这座城市这几年发展得很快。
zhè zuò chéngshì zhè jǐ nián fāzhǎn de hěn kuài.
Thành phố này mấy năm nay phát triển rất nhanh.
Cách viết
发
展
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 经济发展 — phát triển kinh tế
- 快速发展 — phát triển nhanh
- 发展事业 — phát triển sự nghiệp
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.