Từ điển HSK / 展示
展示
Hán Việt: triển kỳđộng từHSK 3.0 cấp 5
trưng bày; thể hiện; phô bày
Tốc độ
Ví dụ
他在比赛中充分展示了自己的实力。
tā zài bǐsài zhōng chōngfèn zhǎnshì le zìjǐ de shílì.
Anh ấy đã thể hiện đầy đủ thực lực của mình trong cuộc thi.
Cách viết
展
示
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 展示才能 — thể hiện tài năng
- 展示成果 — trưng bày thành quả
- 展示产品 — giới thiệu sản phẩm
Từ cùng chữ
展 triển
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.