Từ điển HSK / 表示

表示

Hán Việt: biểu kỳđộng từHSK 3.0 cấp 4

bày tỏ; biểu thị; thể hiện

Tốc độ

Ví dụ

我向他表示感谢。

wǒ xiàng tā biǎoshì gǎnxiè.

Tôi bày tỏ lời cảm ơn với anh ấy.

Cách viết

表
示

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 表示感谢 — bày tỏ cảm ơn
  • 表示同意 — tỏ ý đồng ý
  • 表示关心 — thể hiện quan tâm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK