Từ điển HSK / 表格
表格
Hán Việt: biểu cáchdanh từHSK 3.0 cấp 4
biểu mẫu; bảng biểu
Tốc độ
Ví dụ
请填写这张表格。
qǐng tiánxiě zhè zhāng biǎogé.
Xin điền vào tờ biểu mẫu này.
Cách viết
表
格
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 填写表格 — điền vào biểu mẫu
- 一张表格 — một tờ biểu mẫu
- 申请表格 — mẫu đơn xin
Từ cùng chữ
表 biểuCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.