Từ điển HSK / 性格
性格
Hán Việt: ✓ tính cáchdanh từHSK 3.0 cấp 4
tính cách; tính tình
Tốc độ
Ví dụ
她的性格非常活泼。
tā de xìnggé fēicháng huópo.
Tính cách của cô ấy rất hoạt bát.
Cách viết
性
格
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 性格好 — tính cách tốt
- 性格开朗 — tính cách cởi mở
- 改变性格 — thay đổi tính cách
Từ cùng chữ
性 tínhCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.