Từ điển HSK / 性格

性格

Hán Việt: tính cáchdanh từHSK 3.0 cấp 4

tính cách; tính tình

Tốc độ

Ví dụ

她的性格非常活泼。

tā de xìnggé fēicháng huópo.

Tính cách của cô ấy rất hoạt bát.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 性格tính cách tốt
  • 性格开朗tính cách cởi mở
  • 改变性格thay đổi tính cách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK