Từ điển HSK / 女性
女性
Hán Việt: nữ tínhdanh từHSK 3.0 cấp 4
nữ giới; phụ nữ
Tốc độ
Ví dụ
现在女性也可以做很多工作。
xiànzài nǚxìng yě kěyǐ zuò hěn duō gōngzuò.
Bây giờ phụ nữ cũng có thể làm nhiều công việc.
Cách viết
女
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 女性朋友 — bạn nữ
- 成年女性 — phụ nữ trưởng thành
- 女性用品 — đồ dùng phụ nữ
Từ cùng chữ
女 nữCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.