Từ điển HSK / 男性
男性
Hán Việt: nam tínhdanh từHSK 3.0 cấp 4
nam giới; giới tính nam
Tốc độ
Ví dụ
这份工作更适合男性。
zhè fèn gōngzuò gèng shìhé nánxìng.
Công việc này phù hợp với nam giới hơn.
Cách viết
男
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 男性朋友 — bạn nam
- 成年男性 — nam giới trưởng thành
- 男性用品 — đồ dùng nam giới
Từ cùng chữ
男 namCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.