Từ điển HSK / 男人
男人
Hán Việt: nam nhândanh từHSK 3.0 cấp 3
người đàn ông; nam giới
Tốc độ
Ví dụ
门外站着一个男人。
mén wài zhànzhe yī gè nánrén.
Ngoài cửa có một người đàn ông đứng.
Cách viết
男
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高大的男人 — người đàn ông cao lớn
- 一个男人 — một người đàn ông
- 那个男人 — người đàn ông kia
Từ cùng chữ
男 namCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.