Từ điển HSK / 男孩儿
男孩儿
Hán Việt: nam hài nhidanh từHSK 3.0 cấp 2
bé trai; cậu bé
Tốc độ
Ví dụ
那个男孩儿在踢足球。
nàge nánháir zài tī zúqiú.
Cậu bé đó đang đá bóng.
Cách viết
男
孩
儿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 小男孩儿 — cậu bé nhỏ
- 一个男孩儿 — một cậu bé
- 那个男孩儿 — cậu bé đó
Từ cùng chữ
男 namCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.