Từ điển HSK / 男生
男生
Hán Việt: ✓ nam sinhdanh từHSK 3.0 cấp 3
nam sinh; chàng trai
Tốc độ
Ví dụ
我们班的男生很爱运动。
wǒmen bān de nánshēng hěn ài yùndòng.
Nam sinh lớp chúng tôi rất thích vận động.
Cách viết
男
生
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 班上的男生 — nam sinh trong lớp
- 一个男生 — một bạn nam
- 男生宿舍 — ký túc xá nam
Từ cùng chữ
男 namCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.