Cây Hán Việt / 男

男

nánHán Việt: namHSK 1

nam; phái nam

Trang chữ 男 →

8 từ ghép chứa 男 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.