Từ điển HSK / 男
男
Hán Việt: namtính từHSK 3.0 cấp 1
nam; phái nam
Tốc độ
Ví dụ
他是男老师。
tā shì nán lǎoshī.
Anh ấy là thầy giáo.
Cách viết
男
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 男老师 — thầy giáo
- 男孩子 — bé trai
- 男同学 — bạn nam
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.