Từ điển HSK / 一次性
一次性
Hán Việt: nhất thứ tínhtính từHSK 3.0 cấp 5
dùng một lần; một lần là xong
Tốc độ
Ví dụ
这些都是一次性餐具。
zhèxiē dōu shì yícìxìng cānjù.
Đây đều là bộ đồ ăn dùng một lần.
Cách viết
一
次
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一次性用品 — đồ dùng một lần
- 一次性付清 — trả hết một lần
- 一次性筷子 — đũa dùng một lần
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.