Từ điển HSK / 场次
场次
Hán Việt: trường thứdanh từHSK 3.0 cấp 6
số suất (chiếu, diễn), số buổi
Tốc độ
Ví dụ
这部电影每天的放映场次很多。
zhè bù diànyǐng měi tiān de fàngyìng chǎngcì hěn duō.
Bộ phim này mỗi ngày có nhiều suất chiếu.
Cách viết
场
次
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 演出场次 — số suất diễn
- 放映场次 — số suất chiếu
- 增加场次 — tăng số suất
Từ cùng chữ
场 trườngCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.