Từ điển HSK / 场次

场次

Hán Việt: trường thứdanh từHSK 3.0 cấp 6

số suất (chiếu, diễn), số buổi

Tốc độ

Ví dụ

这部电影每天的放映场次很多。

zhè bù diànyǐng měi tiān de fàngyìng chǎngcì hěn duō.

Bộ phim này mỗi ngày có nhiều suất chiếu.

Cách viết

场
次

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 演出场次 — số suất diễn
  • 放映场次 — số suất chiếu
  • 增加场次 — tăng số suất

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK