Từ điển HSK / 层次

层次

Hán Việt: tằng thứdanh từHSK 3.0 cấp 6

cấp bậc, tầng lớp, cấp độ; trình tự, bố cục mạch lạc

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

cấp bậc, tầng lớp, cấp độ

不同层次的读者需求不同。

bùtóng céngcì de dúzhě xūqiú bùtóng.

Độc giả ở các cấp độ khác nhau có nhu cầu khác nhau.

trình tự, bố cục mạch lạc

这篇文章层次分明。

zhè piān wénzhāng céngcì fēnmíng.

Bài viết này bố cục mạch lạc rõ ràng.

Cách viết

层
次

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 层次分明 — bố cục rõ ràng
  • 高层次 — cấp cao
  • 不同层次 — các cấp độ khác nhau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK