Từ điển HSK / 高层
高层
Hán Việt: cao tằngdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
tầng lớp cấp cao, ban lãnh đạo cấp cao; cao tầng; cấp cao (thuộc tầng/cấp cao)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
tầng lớp cấp cao, ban lãnh đạo cấp cao
这个决定是由公司高层做出的。
zhège juédìng shì yóu gōngsī gāocéng zuòchū de.
Quyết định này do cấp cao của công ty đưa ra.
形
cao tầng; cấp cao (thuộc tầng/cấp cao)
他们住在一栋高层公寓里。
tāmen zhù zài yī dòng gāocéng gōngyù lǐ.
Họ sống trong một chung cư cao tầng.
Cách viết
高
层
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高层建筑 — tòa nhà cao tầng
- 公司高层 — cấp cao công ty
- 高层会谈 — hội đàm cấp cao
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
层 tằngCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.