Từ điển HSK / 底层
底层
Hán Việt: để tằngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tầng đáy; tầng dưới cùng; tầng lớp thấp nhất của xã hội
Tốc độ
Ví dụ
这部小说真实地描写了社会底层劳动者的生活。
zhè bù xiǎoshuō zhēnshí de miáoxiě le shèhuì dǐcéng láodòngzhě de shēnghuó.
Cuốn tiểu thuyết này khắc họa chân thực cuộc sống của những người lao động ở đáy xã hội.
Cách viết
底
层
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 社会底层 — tầng lớp dưới cùng
- 底层民众 — dân nghèo đáy xã hội
- 生活在底层 — sống ở đáy xã hội
Từ cùng chữ
底 đểCả họ 16 từ →
层 tằngCả họ 8 từ →
- 层次céngcìcấp bậc, tầng lớp, cấp độ; trình tự, bố cục mạch lạc
- 层面céngmiànphương diện, mặt, tầng diện
- 高层gāocéngtầng lớp cấp cao, ban lãnh đạo cấp cao; cao tầng; cấp cao (thuộc tầng/cấp cao)
- 基层jīcéngcơ sở; cấp cơ sở; tầng thấp nhất, sát dân của tổ chức
- 阶层jiēcéngtầng lớp (xã hội)
- 上层shàngcéngtầng trên; tầng lớp trên; thượng tầng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.