Từ điển HSK / 底下
底下
Hán Việt: để hạdanh từHSK 3.0 cấp 4
phía dưới; bên dưới
Tốc độ
Ví dụ
小猫躲在桌子底下。
xiǎo māo duǒ zài zhuōzi dǐxia.
Con mèo trốn dưới gầm bàn.
Cách viết
底
下
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 桌子底下 — dưới gầm bàn
- 床底下 — gầm giường
- 树底下 — dưới gốc cây
Từ cùng chữ
底 đểCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.