Từ điển HSK / 下班

下班

Hán Việt: hạ banđộng từHSK 3.0 cấp 1

tan làm; tan ca

Tốc độ

Ví dụ

爸爸每天六点下班。

bàba měi tiān liù diǎn xiàbān.

Bố tan làm lúc sáu giờ mỗi ngày.

Cách viết

下
班

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 下班回家 — tan làm về nhà
  • 几点下班 — mấy giờ tan làm
  • 下班以后 — sau giờ tan làm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK