Từ điển HSK / 下班
下班
Hán Việt: hạ banđộng từHSK 3.0 cấp 1
tan làm; tan ca
Tốc độ
Ví dụ
爸爸每天六点下班。
bàba měi tiān liù diǎn xiàbān.
Bố tan làm lúc sáu giờ mỗi ngày.
Cách viết
下
班
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 下班回家 — tan làm về nhà
- 几点下班 — mấy giờ tan làm
- 下班以后 — sau giờ tan làm
Từ cùng chữ
下 hạCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.