Từ điển HSK / 值班

值班

Hán Việt: trị banđộng từHSK 3.0 cấp 6

trực ban, trực (ca)

Tốc độ

Ví dụ

今天晚上由我值班

jīntiān wǎnshang yóu wǒ zhíbān.

Tối nay đến lượt tôi trực ban.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 值班phòng trực ban
  • 轮流值班luân phiên trực
  • 值夜班trực ca đêm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK