Từ điển HSK / 值班
值班
Hán Việt: trị banđộng từHSK 3.0 cấp 6
trực ban, trực (ca)
Tốc độ
Ví dụ
今天晚上由我值班。
jīntiān wǎnshang yóu wǒ zhíbān.
Tối nay đến lượt tôi trực ban.
Cách viết
值
班
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 值班室 — phòng trực ban
- 轮流值班 — luân phiên trực
- 值夜班 — trực ca đêm
Từ cùng chữ
值 trịCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.